cheese press

cheese press

A cheesemaker uses a cheese press to shape fresh curds.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy ép phô mai: "cheese press" một dụng cụ hoặc máy dùng để ép định hình sữa đông (curd) thành phô mai. giúp loại bỏ bớt chất lỏng (whey) tạo khuôn cho phô mai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cheese press is essential for making hard cheeses like cheddar. (Máy ép phô mai rất cần thiết để làm các loại phô mai cứng như cheddar.)
    • He bought a new cheese press from the local dairy supply store. (Anh ấy đã mua một máy ép phô mai mới từ cửa hàng cung cấp sữa địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a cheese press": sử dụng máy ép phô mai.

    • You need to use a cheese press to achieve the right texture for your cheese. (Bạn cần sử dụng máy ép phô mai để đạt được kết cấu phù hợp cho phô mai của mình.)
  • "homemade cheese press": máy ép phô mai tự chế.

    • Many artisanal cheesemakers start with a homemade cheese press. (Nhiều người làm phô mai thủ công bắt đầu với một máy ép phô mai tự chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheese presser (danh từ): người vận hành máy ép phô mai (ít phổ biến hơn).
    • The cheese presser adjusted the pressure to ensure even shaping. (Người vận hành máy ép phô mai đã điều chỉnh áp lực để đảm bảo định hình đều.)
Từ đồng nghĩa
  • Curd press: máy ép sữa đông (cùng chức năng, nhưng nhấn mạnh vào nguyên liệu đầu vào).
  • Mold press: máy ép khuôn (dùng để tạo hình, có thể áp dụng cho nhiều loại thực phẩm khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "cheese press", nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • Press out: ép ra (chất lỏng).
      • The cheese press presses out the whey from the curd. (Máy ép phô mai ép ra chất lỏng whey từ sữa đông.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "cheese press". Tuy nhiên, từ "press" trong cụm này thường liên quan đến hành động ép, không mang ý nghĩa ẩn dụ.